字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

介入

jièrù

can thiệp; tham gia vào

Gặp trong câu

警察及时介入,事情才平静下来。

jǐngchá jíshí jièrù shìqing cái píngjìng xiàlái

Cảnh sát can thiệp kịp thời nên sự việc mới lắng xuống.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.