字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

紧凑

jǐncòu

chặt chẽ; sít sao; gọn

Gặp trong câu

这次旅行的行程安排得很紧凑。

zhè cì lǚxíng de xíngchéng ānpái de hěn jǐncòu

Lịch trình chuyến du lịch lần này được sắp xếp rất sít sao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.