字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

紧迫

jǐnpò

cấp bách

Gặp trong câu

研究新药的任务十分紧迫。

yánjiū xīn yào de rènwu shífēn jǐnpò

Nhiệm vụ nghiên cứu thuốc mới vô cùng cấp bách.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.