字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

进程

jìnchéng

quá trình; tiến trình

Gặp trong câu

城市化的进程越来越快。

chéngshì huà de jìnchéng yuè lái yuè kuài

Tiến trình đô thị hóa ngày càng nhanh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.