字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

禁忌

jìnjì

cấm kỵ; điều kiêng kỵ

Gặp trong câu

不同文化可能有不同的禁忌。

bù tóng wénhuà kěnéng yǒu bù tóng de jìnjì

Các nền văn hóa khác nhau có thể có những điều kiêng kỵ khác nhau.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.