字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

进军

jìnjūn

tiến quân; tiến vào (thị trường)

Gặp trong câu

这家公司准备进军海外市场。

zhè jiā gōngsī zhǔnbèi jìnjūn hǎiwài shìchǎng

Công ty này chuẩn bị tiến vào thị trường nước ngoài.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.