字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

进取

jìnqǔ

cầu tiến; tiến thủ

Gặp trong câu

年轻团队积极进取。

niánqīng tuánduì jījí jìnqǔ

Nhóm trẻ tích cực cầu tiến.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.