Từ vựng · HSK 7–9禁区
jìnqū
khu vực cấm
Gặp trong câu
那片森林现在是禁区,不能随便进去。 nà piàn sēnlín xiànzài shì jìnqū bù néng suíbiàn jìnqù
Khu rừng đó hiện là khu vực cấm, không được tùy tiện vào.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.