字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

尽头

jìntóu

cuối; điểm tận cùng

Gặp trong câu

走到街的尽头,你就能看到那家商店。

zǒu dào jiē de jìntóu nǐ jiù néng kàn dào nà jiā shāngdiàn

Đi đến cuối con phố là bạn sẽ thấy cửa hàng đó.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.