字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

进修

jìnxiū

theo học nâng cao

Gặp trong câu

公司派她去国外进修一年。

gōngsī pài tā qù guó wài jìnxiū yī nián

Công ty cử cô ấy ra nước ngoài học nâng cao một năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.