字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

精度

jīngdù

độ chính xác

Gặp trong câu

这台机器的精度很高。

zhè tái jīqì de jīngdù hěn gāo

Độ chính xác của chiếc máy này rất cao.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.