Từ vựng · HSK 7–9经贸
jīngmào
kinh tế và thương mại
Gặp trong câu
材料介绍了两国的经贸合作。 cáiliào jièshào le liǎng guó de jīngmào hézuò
Tài liệu giới thiệu về hợp tác kinh tế thương mại giữa hai nước.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.