字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

精妙

jīngmiào

tinh diệu; tinh tế và khéo léo

Gặp trong câu

评论认为这篇文章的结构很精妙。

pínglùn rènwéi zhè piān wénzhāng de jiégòu hěn jīngmiào

Bài bình luận cho rằng kết cấu của bài viết này rất tinh diệu.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.