Từ vựng · HSK 7–9精巧
jīngqiǎo
tinh xảo; khéo léo
Gặp trong câu
这块手表的设计非常精巧。 zhè kuài shǒubiǎo de shèjì fēicháng jīngqiǎo
Thiết kế của chiếc đồng hồ này vô cùng tinh xảo.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.