字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

经受

jīngshòu

trải qua

Gặp trong câu

这座房子经受住了大风的考验。

zhè zuò fángzi jīngshòu zhù le dà fēng de kǎoyàn

Ngôi nhà này đã chịu được thử thách của gió lớn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.