字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

精细

jīngxì

tỉ mỉ

Gặp trong câu

这件作品的细节很精细。

zhè jiàn zuòpǐn de xìjié hěn jīngxì

Các chi tiết của tác phẩm này rất tinh tế.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.