字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

晶莹

jīngyíng

lung linh và trong suốt

Gặp trong câu

她的眼里含着晶莹的泪水。

tā de yǎn lǐ hán zhe jīngyíng de lèishuǐ

Trong mắt cô ấy long lanh những giọt nước mắt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.