字舟Zizhou
莹
Học chữ · Cấp 7-9

莹 / 瑩

PinyinyíngHán Việtoánh

độ bóng của đá quý

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 晶莹. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 艸Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 莹

1 từ
晶莹jīngyínglung linh và trong suốt
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 艸 · 11 nét

艸Bộ thủBộ số 140 trong hệ tra cứu Unicode.
莹Số nét11 nét.
瑩phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.