字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

警惕

jǐngtì

cảnh giác

Gặp trong câu

对陌生人要提高警惕。

duì mòshēng rén yào tígāo jǐngtì

Với người lạ phải nâng cao cảnh giác.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.