字舟Zizhou
惕
Học chữ · Cấp 7-9

惕

PinyintìHán Việtthích / dịch

sợ hãi · tôn kính

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 警惕. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 心Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 惕

1 từ
警惕jǐngtìcảnh giác
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 11 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
惕Số nét11 nét.