字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

警钟

jǐngzhōng

chuông cảnh báo; lời cảnh tỉnh

Gặp trong câu

这次事故是一个警钟。

zhè cì shìgù shì yī gè jǐngzhōng

Sự cố lần này là một lời cảnh tỉnh.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.