字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

敬爱

jìng’ài

kính yêu

Gặp trong câu

孩子们都很敬爱这位老师。

háizi men dōu hěn jìng’ài zhè wèi lǎoshī

Các em đều rất kính yêu thầy giáo này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.