字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

净化

jìnghuà

lọc sạch

Gặp trong câu

这些植物可以净化室内空气。

zhèxiē zhíwù kěyǐ jìnghuà shì nèi kōngqì

Những loại cây này có thể lọc sạch không khí trong nhà.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.