字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

竞技

jìngjì

thi đấu; cạnh tranh thể thao

Gặp trong câu

竞技体育强调规则和成绩。

jìngjì tǐyù qiángdiào guīzé hé chéngjì

Thể thao thi đấu nhấn mạnh luật lệ và thành tích.

竞技体育也有优胜劣汰的现象。

jìngjì tǐyù yě yǒu yōushèng-liètài de xiànxiàng

Trong thể thao thi đấu cũng có hiện tượng mạnh được yếu thua.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.