字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

敬请

jìngqǐng

kính mời; kính đề nghị

Gặp trong câu

敬请各位按时参加。

jìngqǐng gèwèi ànshí cānjiā

Kính mời mọi người tham gia đúng giờ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.