字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

境外

jìngwài

bên ngoài biên giới

Gặp trong câu

他在境外工作了三年。

tā zài jìngwài gōngzuò le sān nián

Anh ấy làm việc ở nước ngoài ba năm.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.