字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

竞选

jìngxuǎn

tham gia bầu cử

Gặp trong câu

他打算竞选下一任主席。

tā dǎsuàn jìngxuǎn xià yī rèn zhǔxí

Anh ấy định ứng cử chức chủ tịch nhiệm kỳ tới.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.