字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

径直

jìngzhí

thẳng; đi thẳng

Gặp trong câu

他下了车,径直走进了办公室。

tā xià le chē jìngzhí zǒu jìn le bàngōngshì

Anh ấy xuống xe rồi đi thẳng vào văn phòng.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.