字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

静止

jìngzhǐ

đứng yên; tĩnh lặng

Gặp trong câu

湖水静止不动,像一面镜子。

hú shuǐ jìngzhǐ bù dòng xiàng yímiàn jìngzi

Mặt hồ đứng yên không động, như một tấm gương.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.