字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

敬重

jìngzhòng

kính trọng sâu sắc

Gặp trong câu

学生们都很敬重这位老师。

xuéshēng men dōu hěn jìngzhòng zhè wèi lǎoshī

Học sinh đều rất kính trọng thầy giáo này.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.