字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

就餐

jiùcān

ăn uống

Gặp trong câu

请各位客人到二楼餐厅就餐。

qǐng gèwèi kèrén dào èr lóu cāntīng jiùcān

Mời quý khách lên nhà hàng tầng hai dùng bữa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.