字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

就职

jiùzhí

nhậm chức; nhận chức

Gặp trong câu

新经理明天就职。

xīn jīnglǐ míngtiān jiùzhí

Quản lý mới sẽ nhậm chức vào ngày mai.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.