字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

拘留

jūliú

tạm giam

Gặp trong câu

他因为打架被警察拘留了三天。

tā yīnwèi dǎjià bèi jǐngchá jūliú le sān tiān

Anh ta đánh nhau nên bị cảnh sát tạm giữ ba ngày.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.