字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

居于

jūyú

ở; nằm ở; giữ vị trí

Gặp trong câu

这家公司在行业中居于领先地位。

zhè jiā gōngsī zài hángyè zhōng jūyú lǐngxiān dìwèi

Công ty này giữ vị trí dẫn đầu trong ngành.

Các chữ trong từ