字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

局势

júshì

tình hình

Gặp trong câu

国际局势很复杂。

guójì júshì hěn fùzá

Tình hình quốc tế rất phức tạp.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.