字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

举重

jǔzhòng

cử tạ

Gặp trong câu

他喜欢看举重比赛。

tā xǐhuan kàn jǔzhòng bǐsài

Anh ấy thích xem thi đấu cử tạ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.