字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

剧变

jùbiàn

thay đổi đột ngột

Gặp trong câu

十年里,这座城市发生了剧变。

shí nián lǐ zhè zuò chéngshì fāshēng le jùbiàn

Mười năm qua, thành phố này đã thay đổi chóng mặt.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.