字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

剧目

jùmù

tác phẩm sân khấu

Gặp trong câu

这里每年都会演出很多经典剧目。

zhèlǐ měi nián dūhuì yǎnchū hěn duō jīngdiǎn jùmù

Ở đây mỗi năm đều diễn nhiều vở kinh điển.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.