字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

剧情

jùqíng

cốt truyện; tình tiết phim/kịch

Gặp trong câu

这部电影的剧情很简单。

zhè bù diànyǐng de jùqíng hěn jiǎndān

Cốt truyện bộ phim này rất đơn giản.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.