字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

巨头

jùtóu

ông trùm

Gặp trong câu

几位公司巨头开了一个会。

jǐ wèi gōngsī jùtóu kāi le yī gè huì

Vài ông trùm của các công ty đã họp một cuộc.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.