字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卷入

juǎnrù

bị cuốn vào

Gặp trong câu

他不想卷入两个朋友之间的矛盾。

tā bù xiǎng juǎnrù liǎng gè péngyou zhījiān de máodùn

Anh ấy không muốn bị cuốn vào mâu thuẫn giữa hai người bạn.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.