字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

角逐

juézhú

tranh giành

Gặp trong câu

十支队伍将角逐冠军。

shí zhī duìwu jiāng juézhú guànjūn

Mười đội sẽ tranh giành chức vô địch.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.