jūnjiàn
gǎngkǒu lǐ tíng zhe jǐ sōu jūnjiàn
Trong cảng đậu mấy chiếc tàu chiến.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.