字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

骏马

jùnmǎ

ngựa đẹp

Gặp trong câu

一匹骏马在草地上奔跑。

yī pǐ jùnmǎ zài cǎodì shàng bēnpǎo

Một con tuấn mã đang phi nước đại trên đồng cỏ.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.