字舟Zizhou
骏
Học chữ · Cấp 7-9

骏 / 駿

PinyinjùnHán Việttuấn

ngựa linh hoạt

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 骏马. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 马Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 骏

1 từ
骏马jùnmǎngựa đẹp
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 马 · 10 nét

马Bộ thủBộ số 187' trong hệ tra cứu Unicode.
骏Số nét10 nét.
駿phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.