字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

卡通

kǎtōng

hoạt hình; hình vẽ hoạt hình

Gặp trong câu

孩子喜欢看卡通。

háizi xǐhuan kàn kǎtōng

Trẻ con thích xem hoạt hình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.