字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

开辟

kāipì

mở ra

Gặp trong câu

他们在山里开辟了一条新路。

tāmen zài shān lǐ kāipì le yī tiáo xīn lù

Họ mở ra một con đường mới trong núi.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.