字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

开庭

kāitíng

bắt đầu phiên tòa

Gặp trong câu

法院决定下个星期开庭。

fǎyuàn juédìng xià gè xīngqī kāitíng

Tòa án quyết định tuần sau sẽ mở phiên tòa.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.