Từ vựng · HSK 7–9开拓
kāituò
khai phá; mở mang (thị trường, lĩnh vực)
Gặp trong câu
这家公司正在开拓新的市场。 zhè jiā gōngsī zhèngzài kāituò xīn de shìchǎng
Công ty này đang khai phá thị trường mới.
Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.