字舟Zizhou
拓
Học chữ · Cấp 7-9

拓

PinyintuòHán Việtthác / tháp

mở rộng · phát triển

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 开拓, 拓宽, 拓展. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 手Cấp 7-93 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 拓

3 từ
开拓kāituòkhai phá đất mới
拓宽tuòkuānmở rộng
拓展tuòzhǎnmở rộng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 手 · 8 nét

手Bộ thủBộ số 64 trong hệ tra cứu Unicode.
拓Số nét8 nét.